ăn cướp

verb
  1. To rob
    • quan lại ăn cướp của dân
      the mandarins robbed the people
    • cuộc chiến tranh ăn cướp
      a predatory war
    • vừa ăn cướp vừa la làng, vừa đánh trống vừa ăn cướp
      Thief crying "Stop thief!"

Khám phá thêm

Các từ liên quan